cold front
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khí tượng học):
- Tuyến lạnh, frông lạnh: Ranh giới hoặc mặt tiếp xúc giữa một khối không khí lạnh đang di chuyển và một khối không khí ấm hơn mà nó đẩy lùi. Đây là một khái niệm quan trọng trong dự báo thời tiết, thường mang theo mưa, gió mạnh và sự giảm nhiệt độ đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A cold front is approaching from the north, so we can expect rain and cooler temperatures tomorrow. (Một tuyến lạnh đang tiến đến từ phía bắc, vì vậy chúng ta có thể dự báo mưa và nhiệt độ mát hơn vào ngày mai.)
- The weather forecast shows a cold front moving across the region, bringing strong winds with it. (Bản tin dự báo thời tiết cho thấy một tuyến lạnh đang di chuyển qua khu vực, mang theo gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Behind the cold front": Phía sau tuyến lạnh, thường chỉ điều kiện thời tiết khô, lạnh và quang mây sau khi tuyến lạnh đã đi qua.
- The skies cleared behind the cold front. (Bầu trời trở nên quang đãng phía sau tuyến lạnh.)
"The passage of a cold front": Sự đi qua của một tuyến lạnh, chỉ toàn bộ quá trình thời tiết liên quan đến sự di chuyển của nó.
- The passage of the cold front caused a dramatic drop in temperature. (Sự đi qua của tuyến lạnh đã gây ra một đợt giảm nhiệt độ đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Warm front (n): Tuyến nóng, frông nóng - ranh giới nơi khối không khí ấm thay thế khối không khí lạnh hơn.
- Stationary front (n): Frông tĩnh, tuyến tĩnh - ranh giới giữa hai khối không khí không di chuyển đáng kể.
- Occluded front (n): Frông kết hợp, tuyến kết hợp - hình thành khi một tuyến lạnh đuổi kịp một tuyến nóng.
Từ đồng nghĩa
- Front: Frông, tuyến (từ chung chỉ ranh giới giữa các khối không khí).
- Polar front: Frông cực (một loại tuyến lạnh lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khí tượng "cold front")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cold front")
Noun
- Mũi nhọn của luồng không khí lạnh.
- đầu lạnh, tuyến lạnh.